Skip to content
Draft
Show file tree
Hide file tree
Changes from all commits
Commits
File filter

Filter by extension

Filter by extension


Conversations
Failed to load comments.
Loading
Jump to
Jump to file
Failed to load files.
Loading
Diff view
Diff view
20 changes: 20 additions & 0 deletions docs/vi-vn/404.md
Original file line number Diff line number Diff line change
@@ -0,0 +1,20 @@
---
title: Không tìm thấy trang
description: Trang bạn đang tìm không tồn tại
template: splash
---

# Không tìm thấy trang

Trang bạn đang tìm không tồn tại.

## Bạn có thể làm gì?

- Kiểm tra lại URL xem có bị gõ sai không
- Quay về [trang chủ](/vi-vn/)
- Duyệt [tài liệu](/vi-vn/tutorials/tea-lite-quickstart)
- Tìm kiếm nội dung cần thiết bằng thanh search ở phía trên

## Cần hỗ trợ?

Nếu bạn cho rằng trang này đáng ra phải tồn tại, hãy [tạo issue](https://github.com/bmad-code-org/bmad-method-test-architecture-enterprise/issues) trên GitHub.
345 changes: 345 additions & 0 deletions docs/vi-vn/explanation/engagement-models.md
Original file line number Diff line number Diff line change
@@ -0,0 +1,345 @@
---
title: 'Giải thích các mô hình engagement của TEA'
description: Hiểu 5 cách dùng TEA, từ standalone tới tích hợp đầy đủ với BMad Method
---

# Giải thích các mô hình engagement của TEA

TEA là tùy chọn và linh hoạt. Có **5 cách hợp lệ** để dùng TEA, và bạn nên chọn có chủ đích dựa trên bối cảnh dự án thay vì mặc định áp một mô hình cho mọi nơi.

## Tổng quan

**TEA không bắt buộc.** Hãy chọn mô hình phù hợp với thực tế dự án:

1. **No TEA** - bỏ qua toàn bộ workflow của TEA
2. **TEA Solo** - dùng TEA độc lập, không cần full BMad Method
3. **TEA Lite** - lối vào cho người mới, chủ yếu dùng `automate`
4. **TEA Integrated (Greenfield)** - tích hợp TEA trọn vẹn cho dự án mới
5. **TEA Integrated (Brownfield)** - tích hợp TEA trên codebase hiện có

## Vấn đề

### Cách tiếp cận one-size-fits-all không hiệu quả

Các công cụ testing truyền thống thường ép một cách dùng duy nhất:

- Phải dùng cả framework
- Áp dụng kiểu all-or-nothing
- Không linh hoạt theo loại dự án
- Nếu không khớp thực tế, team bỏ luôn công cụ

TEA đi theo hướng khác:

- Dự án khác nhau có nhu cầu khác nhau
- Độ trưởng thành của team khác nhau
- Bối cảnh greenfield và brownfield không giống nhau
- Tăng tính linh hoạt giúp tăng khả năng adoption

## Năm mô hình engagement

### Mô hình 1: No TEA

**Là gì:** bỏ qua mọi workflow TEA, tiếp tục cách testing hiện tại.

**Khi nào nên dùng:**

- Team đã có thực hành testing rất ổn định
- Chất lượng hiện tại đã cao
- Toolchain đang dùng đã giải quyết tốt vấn đề
- TEA không tạo thêm giá trị đáng kể

**Những gì bạn bỏ lỡ:**

- Lập kế hoạch test theo rủi ro
- Review test có hệ thống
- Gate decision có bằng chứng
- Pattern thống nhất từ knowledge base

**Những gì bạn giữ được:**

- Toàn quyền kiểm soát
- Tool hiện có
- Chuyên môn nội bộ
- Không có learning curve mới

**Ví dụ:**

```text
Team của bạn:
- QA team dày kinh nghiệm
- Test practice đã thành chuẩn nội bộ
- Suite chất lượng cao
- Không có pain point rõ ràng

Quyết định: không dùng TEA
```

**Kết luận:** đây là một lựa chọn hoàn toàn hợp lệ nếu hệ hiện tại đang vận hành tốt.

---

### Mô hình 2: TEA Solo

**Là gì:** dùng workflow TEA độc lập mà không cần full BMad Method.

**Khi nào nên dùng:**

- Dự án không theo BMad
- Chỉ muốn mô hình vận hành chất lượng của TEA
- Không cần toàn bộ planning workflow của BMad
- Có thể tự cung cấp requirements, spec hoặc source tree phân tích được

**Trình tự điển hình:**

```text
1. test-design
2. atdd hoặc automate
3. test-review (tùy chọn)
4. trace
```

**Bạn cần tự mang theo:**

- coverage oracle hoặc tài liệu yêu cầu
- môi trường phát triển và hệ thống chạy test
- context dự án

**TEA cung cấp:**

- test planning theo rủi ro
- sinh test
- review chất lượng
- traceability và gate decision

**Tùy chọn thêm:**

- `framework` nếu muốn scaffold test harness
- `ci` nếu muốn sinh pipeline CI/CD

**Ví dụ:**

```text
Bạn đang dùng Scrum, quản lý story bằng Jira, không chạy theo BMad.

Luồng làm việc:
1. Export story từ Jira
2. Chạy test-design cho epic
3. Chạy atdd cho từng story
4. DEV implement
5. Chạy trace để xem độ phủ và gate
```

**Kết luận:** phù hợp với team muốn lấy lợi ích của TEA mà không cần cam kết toàn bộ phương pháp BMad.

---

### Mô hình 3: TEA Lite

**Là gì:** cách vào đơn giản nhất cho người mới, chủ yếu dùng `automate` để test feature đã tồn tại.

**Khi nào nên dùng:**

- Đang học nền tảng TEA
- Muốn thấy kết quả nhanh
- Đang test ứng dụng sẵn có
- Chưa có thời gian đi full methodology

**Workflow điển hình:**

```text
1. framework
2. test-design (tùy chọn)
3. automate
4. chạy test, test pass ngay
```

**Ví dụ:**

```text
Developer mới:
- Chưa từng dùng TEA
- Muốn thêm test cho app hiện có
- Chỉ có khoảng 30 phút

Các bước:
1. Chạy framework
2. Chạy automate trên một feature/demo
3. Có test được sinh ra và chạy pass
4. Nắm được các khái niệm TEA cơ bản
```

**Bạn nhận được:**

- Một test framework hoạt động được
- Test pass cho feature hiện có
- Trải nghiệm học nhanh
- Nền tảng để mở rộng dần

**Những gì còn thiếu:**

- Luồng TDD kiểu `atdd`
- Risk-based planning sâu
- Gate decision hoàn chỉnh của `trace`
- Toàn bộ capability của TEA

**Kết luận:** đây là điểm khởi đầu rất hợp lý cho người mới.

---

### Mô hình 4: TEA Integrated (Greenfield)

**Là gì:** tích hợp đầy đủ TEA vào các pha của BMad Method cho dự án mới.

**Khi nào nên dùng:**

- Dự án mới bắt đầu từ đầu
- Đang dùng BMad Method hoặc Enterprise track
- Muốn có quality operating model trọn vẹn
- Testing ảnh hưởng trực tiếp đến thành công dự án

**Lifecycle điển hình:**

**Phase 2: Planning**

- PM tạo PRD với FR và NFR
- Có thể chạy `nfr-assess` nếu cần

**Phase 3: Solutioning**

- Architect tạo architecture
- TEA chạy `test-design` ở mức hệ thống
- TEA chạy `framework`
- TEA chạy `ci`
- Kiểm tra implementation-readiness

**Phase 4: Implementation theo từng epic**

- SM chạy `sprint-planning`
- TEA chạy `test-design` cho epic hiện tại
- SM tạo stories
- Có thể chạy `atdd` trước khi dev
- DEV implement
- TEA chạy `automate`
- Có thể chạy `test-review`
- TEA chạy `trace` Phase 1 để cập nhật coverage

**Release gate**

- Có thể chạy `test-review` lần cuối
- Có thể chạy `nfr-assess`
- Chạy `trace` Phase 2 để ra quyết định `PASS / CONCERNS / FAIL / WAIVED`

**Bạn nhận được:**

- mô hình chất lượng đầy đủ
- planning có ưu tiên theo rủi ro
- pattern nhất quán giữa các epic
- gate decision dựa trên bằng chứng

**Kết luận:** đây là cách dùng đầy đủ và mạnh nhất, phù hợp team có quy trình bài bản.

---

### Mô hình 5: TEA Integrated (Brownfield)

**Là gì:** tích hợp TEA vào codebase sẵn có, tập trung vào regression risk và integration risk.

**Khi nào nên dùng:**

- Có codebase cũ hoặc đang vận hành
- Cần giữ regression dưới kiểm soát
- Có nhiều phụ thuộc, nhiều module cũ mới đan xen
- Muốn tăng dần chất lượng thay vì làm lại từ đầu

**Lifecycle điển hình:**

**Documentation / baseline**

- Có thể cần `document-project` nếu dự án thiếu tài liệu
- Chạy `trace` sớm để lấy baseline coverage hiện có

**Phase 3: Solutioning**

- system-level `test-design`
- `framework`
- `ci`

**Phase 4: Per epic**

- `test-design` tập trung hotspot và regression
- có thể chạy `atdd`
- `automate`
- `test-review`
- `trace`

**Release gate**

- `trace` Phase 2
- `nfr-assess` nếu chưa chạy trước đó

**Khác biệt lớn so với greenfield:**

- Tập trung vào vùng rủi ro do code cũ
- Cần baseline trước khi mở rộng coverage
- Test design phải tính đến integration seam và side effect

**Kết luận:** đây là mô hình phù hợp nhất khi mục tiêu là cải thiện chất lượng trên hệ thống đang sống.

---

## Cách chọn mô hình phù hợp

### Chọn `No TEA` nếu

- hệ hiện tại đã rất hiệu quả
- không có pain point thật sự về test
- team không cần thêm structure mới

### Chọn `TEA Solo` nếu

- muốn dùng TEA ngoài BMad
- đã có tài liệu yêu cầu riêng
- cần planning và review tốt hơn nhưng không muốn đổi methodology tổng

### Chọn `TEA Lite` nếu

- đang học
- cần kết quả nhanh
- muốn có test pass sớm cho feature hiện có

### Chọn `Integrated Greenfield` nếu

- dự án mới
- cần quality gate rõ ràng
- muốn đưa testability vào từ đầu

### Chọn `Integrated Brownfield` nếu

- đang nâng cấp hệ thống hiện có
- sợ regression
- cần quản trị coverage và release gate có bằng chứng

## Điều này quan trọng thế nào với QC

Với QC, engagement model quyết định:

- mức độ TEA can thiệp vào quy trình hằng ngày
- độ sâu của planning và review
- cách team dùng test như artifact kỹ thuật hay chỉ như output cuối cùng
- khối lượng bằng chứng cần chuẩn bị cho gate và release

## Tài liệu liên quan

- [TEA overview](/docs/vi-vn/explanation/tea-overview.md)
- [Risk-based testing](/docs/vi-vn/explanation/risk-based-testing.md)
- [Cách chạy test-design](/docs/vi-vn/how-to/workflows/run-test-design.md)
- [Cách chạy automate](/docs/vi-vn/how-to/workflows/run-automate.md)
- [Cách chạy trace](/docs/vi-vn/how-to/workflows/run-trace.md)

## Kết luận

Giá trị của TEA không chỉ nằm ở số workflow nó có, mà ở chỗ bạn có thể dùng nó theo đúng độ chín của team và đúng mức độ kiểm soát mà dự án cần.

---

Được tạo bằng [BMad Method](https://bmad-method.org) - TEA (Test Engineering Architect)
Loading
Loading